Học tiếng Trung bài 2: Số đếm và hỏi tuổi | Học Nữa
Học tiếng Trung bài 2 sẽ giúp người mới bắt đầu làm quen với cách đọc số đếm, hỏi tuổi và trả lời tuổi trong những tình huống giao tiếp hằng ngày. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng để bạn có thể giới thiệu bản thân, trao đổi thông tin cá nhân và sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn. Trong bài học này, Học Nữa sẽ hướng dẫn bạn từ vựng số đếm từ 0 đến 100, các mẫu câu hỏi tuổi thông dụng, cách phát âm Pinyin và đoạn hội thoại thực tế kèm bài tập vận dụng để ghi nhớ kiến thức hiệu quả.
Từ vựng số đếm tiếng Trung từ 0 đến 100 kèm Pinyin
Trong học tiếng Trung bài 2, người học cần nắm vững cách đọc số đếm trước khi luyện tập hỏi tuổi. Hệ thống số đếm tiếng Trung có quy tắc tương đối dễ nhớ khi bạn đã thuộc các số cơ bản từ 0 đến 10.

Bảng số đếm tiếng Trung từ 0 đến 10
| Số | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 0 | 零 | líng | Không |
| 1 | 一 | yī | Một |
| 2 | 二 | èr | Hai |
| 3 | 三 | sān | Ba |
| 4 | 四 | sì | Bốn |
| 5 | 五 | wǔ | Năm |
| 6 | 六 | liù | Sáu |
| 7 | 七 | qī | Bảy |
| 8 | 八 | bā | Tám |
| 9 | 九 | jiǔ | Chín |
| 10 | 十 | shí | Mười |
Đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất để hình thành các số lớn hơn. Người mới bắt đầu nên luyện đọc từng số, chú ý thanh điệu và kết hợp viết chữ Hán để ghi nhớ.
Cách đọc số đếm từ 11 đến 100
Từ số 11 trở đi, tiếng Trung sử dụng cách kết hợp các số đã học theo quy tắc.
| Số | Chữ Hán | Pinyin |
| 11 | 十一 | shí yī |
| 12 | 十二 | shí èr |
| 15 | 十五 | shí wǔ |
| 20 | 二十 | èr shí |
| 21 | 二十一 | èr shí yī |
| 25 | 二十五 | èr shí wǔ |
| 30 | 三十 | sān shí |
| 36 | 三十六 | sān shí liù |
| 50 | 五十 | wǔ shí |
| 68 | 六十八 | liù shí bā |
| 99 | 九十九 | jiǔ shí jiǔ |
| 100 | 一百 | yì bǎi |
Quy tắc ghi nhớ:
- Từ 11 đến 19: 十 + số hàng đơn vị. Ví dụ: 16 = 十六 (shí liù).
- Số tròn chục: Số hàng chục + 十. Ví dụ: 40 = 四十 (sì shí).
- Số có hai chữ số: Số hàng chục + 十 + số hàng đơn vị. Ví dụ: 47 = 四十七 (sì shí qī).
- Số 100: Đọc là 一百 (yì bǎi).
Ví dụ, số 28 được đọc là 二十八 (èr shí bā), nghĩa là hai mươi tám.
Khi đã hiểu quy tắc này, bạn có thể tự đọc phần lớn các số trong phạm vi 100 mà không cần học thuộc riêng từng số.

Phân biệt 二 (èr) và 两 (liǎng)
Cả 二 và 两 đều mang nghĩa là “hai”, nhưng cách sử dụng có sự khác biệt.
- 二 (èr): Thường dùng khi đếm số, đọc số thứ tự hoặc kết hợp với hàng chục. Ví dụ: 二十 (èr shí) – hai mươi.
- 两 (liǎng): Thường đứng trước lượng từ hoặc đơn vị đếm. Ví dụ: 两个人 (liǎng ge rén) – hai người.
- Khi nói tuổi: Có thể dùng 两岁 (liǎng suì) – hai tuổi.
Đối với người mới học, hãy ghi nhớ rằng số 20 đọc là 二十 (èr shí), không đọc là 两十.
Các mẫu câu hỏi tuổi và trả lời tuổi bằng tiếng Trung
Sau khi nắm được số đếm, người học có thể bắt đầu luyện tập cách hỏi và trả lời tuổi.
Trong tiếng Trung, cách hỏi tuổi có thể thay đổi tùy theo đối tượng giao tiếp, đặc biệt là trẻ em, người trưởng thành hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng tiếng Trung về tuổi tác
Trước tiên, hãy làm quen với một số từ thường xuất hiện khi hỏi tuổi.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 岁 | suì | Tuổi |
| 几 | jǐ | Mấy, bao nhiêu |
| 多大 | duō dà | Bao nhiêu tuổi, lớn bao nhiêu |
| 今年 | jīnnián | Năm nay |
| 年纪 | niánjì | Tuổi tác |
| 你 | nǐ | Bạn |
| 您 | nín | Ngài, ông/bà (cách nói lịch sự) |
| 我 | wǒ | Tôi |
| 了 | le | Trợ từ |
Trong đó, 岁 (suì) là từ quan trọng nhất khi trả lời câu hỏi về tuổi.
Xem thêm: Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài 1: Chào hỏi và giới thiệu bản thân
Cách hỏi tuổi trẻ em
Khi hỏi tuổi trẻ nhỏ, người Trung Quốc thường sử dụng mẫu câu:
你几岁了?
Nǐ jǐ suì le?
Nghĩa: Em mấy tuổi rồi?
Cấu trúc:
你 + 几 + 岁 + 了?
Ví dụ:
- 你几岁了?(Nǐ jǐ suì le?) – Em mấy tuổi rồi?
- 我八岁了。(Wǒ bā suì le.) – Em tám tuổi rồi.
- 我十岁了。(Wǒ shí suì le.) – Em mười tuổi rồi.
Mẫu câu 几岁 thường phù hợp khi hỏi tuổi trẻ nhỏ hoặc khi dự kiến câu trả lời là một số tuổi nhỏ.
Cách hỏi tuổi người trưởng thành
Đối với người trưởng thành, có thể sử dụng mẫu câu:
你多大了?
Nǐ duō dà le?
Nghĩa: Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Một số ví dụ:
- 你今年多大了?(Nǐ jīnnián duō dà le?) – Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
- 我二十岁了。(Wǒ èr shí suì le.) – Tôi hai mươi tuổi rồi.
- 我二十五岁了。(Wǒ èr shí wǔ suì le.) – Tôi hai mươi lăm tuổi rồi.
Khi muốn hỏi tuổi người lớn tuổi một cách lịch sự hơn, bạn có thể dùng:
您今年多大年纪了?
Nín jīnnián duō dà niánjì le?
Nghĩa: Năm nay ông/bà bao nhiêu tuổi rồi ạ?
Lưu ý rằng việc hỏi tuổi trực tiếp có thể không phù hợp trong một số hoàn cảnh. Người học nên cân nhắc mức độ thân thiết và tình huống giao tiếp.

Cách trả lời tuổi bằng tiếng Trung
Để trả lời, bạn có thể sử dụng cấu trúc:
我 + số tuổi + 岁 + 了。
Ví dụ:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 我十八岁了。 | Wǒ shí bā suì le. | Tôi 18 tuổi rồi. |
| 我二十岁了。 | Wǒ èr shí suì le. | Tôi 20 tuổi rồi. |
| 我二十二岁了。 | Wǒ èr shí èr suì le. | Tôi 22 tuổi rồi. |
| 我三十岁了。 | Wǒ sān shí suì le. | Tôi 30 tuổi rồi. |
Bạn cũng có thể nói ngắn gọn:
我二十岁。 (Wǒ èr shí suì.) – Tôi 20 tuổi.
Cả hai cách đều có thể sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Đoạn hội thoại tiếng Trung bài 2 về số đếm và hỏi tuổi
Luyện tập hội thoại giúp người học biết cách áp dụng từ vựng và mẫu câu vào những tình huống thực tế.
Dưới đây là hai đoạn hội thoại cơ bản trong học tiếng Trung bài 2, có đầy đủ chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Hội thoại 1: Hỏi tuổi khi làm quen
| Nhân vật | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| A | 你好! | Nǐ hǎo! | Xin chào! |
| B | 你好! | Nǐ hǎo! | Xin chào! |
| A | 你叫什么名字? | Nǐ jiào shénme míngzi? | Bạn tên là gì? |
| B | 我叫小明。 | Wǒ jiào Xiǎomíng. | Tôi tên là Tiểu Minh. |
| A | 你今年多大了? | Nǐ jīnnián duō dà le? | Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? |
| B | 我二十岁了。你呢? | Wǒ èr shí suì le. Nǐ ne? | Tôi 20 tuổi rồi. Còn bạn? |
| A | 我二十一岁了。 | Wǒ èr shí yī suì le. | Tôi 21 tuổi rồi. |
Kiến thức cần ghi nhớ:
- 你叫什么名字? – Bạn tên là gì?
- 你今年多大了? – Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
- 你呢? – Còn bạn thì sao?
Đoạn hội thoại này kết hợp nội dung chào hỏi ở bài 1 với cách hỏi tuổi trong bài 2, giúp người học hình thành cuộc trò chuyện đơn giản khi làm quen.
Hội thoại 2: Hỏi tuổi trẻ em
A: 你几岁了?
Nǐ jǐ suì le?
Em mấy tuổi rồi?
B: 我九岁了。
Wǒ jiǔ suì le.
Em chín tuổi rồi.
A: 你哥哥多大了?
Nǐ gēge duō dà le?
Anh trai em bao nhiêu tuổi rồi?
B: 他十五岁了。
Tā shí wǔ suì le.
Anh ấy 15 tuổi rồi.
Từ vựng bổ sung:
- 哥哥 (gēge): Anh trai.
- 他 (tā): Anh ấy.
- 十五 (shí wǔ): Mười lăm.
Người học có thể thay đổi số tuổi trong đoạn hội thoại để luyện phản xạ và ghi nhớ cách đọc số đếm.

Xem thêm: Lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu theo từng giai đoạn
Bài tập thực hành số đếm và hỏi tuổi bằng tiếng Trung
Sau khi học từ vựng và mẫu câu, bạn nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ chữ Hán, Pinyin và cách sử dụng trong giao tiếp.
Dưới đây là các bài tập dành cho người mới bắt đầu.
Bài tập 1: Viết số bằng chữ Hán và Pinyin
Hãy chuyển các số sau sang tiếng Trung:
- 6
- 12
- 19
- 24
- 35
- 48
- 60
- 72
- 99
- 100
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu:
- 你今年____大了? (Bao nhiêu tuổi)
- 我二十____了。 (Tuổi)
- 你____岁了? (Mấy)
- ____今年二十五岁了。 (Tôi)
- ____今年多大年纪了? (Ông/bà – cách nói lịch sự)
Bài tập 3: Dịch câu tiếng Việt sang tiếng Trung
Hãy dịch những câu sau:
- Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
- Tôi 18 tuổi rồi.
- Em mấy tuổi rồi?
- Năm nay tôi 25 tuổi.
- Ông/bà năm nay bao nhiêu tuổi rồi ạ?
Đáp án bài tập
Đáp án bài 1:
| Số | Chữ Hán | Pinyin |
| 6 | 六 | liù |
| 12 | 十二 | shí èr |
| 19 | 十九 | shí jiǔ |
| 24 | 二十四 | èr shí sì |
| 35 | 三十五 | sān shí wǔ |
| 48 | 四十八 | sì shí bā |
| 60 | 六十 | liù shí |
| 72 | 七十二 | qī shí èr |
| 99 | 九十九 | jiǔ shí jiǔ |
| 100 | 一百 | yì bǎi |
Đáp án bài 2:
- 多 (duō)
- 岁 (suì)
- 几 (jǐ)
- 我 (wǒ)
- 您 (nín)
Đáp án bài 3:
- 你多大了?(Nǐ duō dà le?)
- 我十八岁了。(Wǒ shí bā suì le.)
- 你几岁了?(Nǐ jǐ suì le?)
- 我今年二十五岁了。(Wǒ jīnnián èr shí wǔ suì le.)
- 您今年多大年纪了?(Nín jīnnián duō dà niánjì le?)
Sau khi hoàn thành, hãy thử tự giới thiệu tên và tuổi của mình bằng tiếng Trung. Đây là cách đơn giản để kết hợp kiến thức bài 1 và bài 2.

Học tiếng Trung bài 2 hiệu quả cùng Học Nữa
Qua học tiếng Trung bài 2, bạn đã được làm quen với số đếm từ 0 đến 100, cách hỏi tuổi và trả lời tuổi bằng tiếng Trung. Những kiến thức này giúp người mới bắt đầu tự tin hơn khi giới thiệu bản thân và tham gia các cuộc hội thoại đơn giản.
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên luyện phát âm Pinyin, đọc số đếm hằng ngày và thực hành các mẫu câu như 你几岁了? và 你今年多大了? trong những tình huống phù hợp.
Cùng Học Nữa tiếp tục hành trình học tiếng Trung từ cơ bản, từng bước mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện phản xạ giao tiếp và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho các bài học tiếp theo.

TƯ VẤN KHOÁ HỌC ONLINE TẠI HOCNUA.COM