Học tiếng Trung bài 3: Gia đình và xưng hô | Học Nữa
Học tiếng Trung bài 3 với chủ đề gia đình và cách xưng hô sẽ giúp người học làm quen với những từ vựng, mẫu câu thường gặp khi giới thiệu người thân và giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày. Việc nắm vững cách gọi các thành viên trong gia đình không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ sử dụng tiếng Trung tự nhiên, đúng ngữ cảnh. Trong bài học này, Học Nữa sẽ hướng dẫn bạn nhận biết các cách xưng hô phổ biến, luyện phát âm qua phiên âm Pinyin và thực hành những mẫu hội thoại đơn giản, giúp người mới bắt đầu dễ dàng ghi nhớ và vận dụng kiến thức.
Từ vựng tiếng Trung về các thành viên trong gia đình
Trong Học tiếng Trung bài 3, người học sẽ làm quen với những từ vựng cơ bản về gia đình và cách xưng hô với người thân. Đây là nhóm từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, giúp bạn giới thiệu các thành viên và hiểu những câu hỏi liên quan đến gia đình.

Từ vựng về ông bà, bố mẹ
Trước tiên, hãy ghi nhớ những cách gọi phổ biến dành cho ông bà và bố mẹ trong tiếng Trung.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 家庭 | jiātíng | Gia đình |
| 家人 | jiārén | Người thân trong gia đình |
| 爸爸 | bàba | Bố |
| 妈妈 | māma | Mẹ |
| 父母 | fùmǔ | Bố mẹ |
| 爷爷 | yéye | Ông nội |
| 奶奶 | nǎinai | Bà nội |
| 外公 | wàigōng | Ông ngoại |
| 外婆 | wàipó | Bà ngoại |
| 孩子 | háizi | Con cái, trẻ em |
Ví dụ:
- 这是我爸爸。
Zhè shì wǒ bàba.
Đây là bố của tôi. - 我爱我的家人。
Wǒ ài wǒ de jiārén.
Tôi yêu gia đình của mình.
Khi học từ vựng, bạn nên kết hợp đọc Pinyin, nhận diện chữ Hán và đặt câu đơn giản để ghi nhớ tốt hơn.
Từ vựng về anh chị em trong gia đình
Trong tiếng Trung, cách gọi anh chị em được phân biệt rõ theo độ tuổi. Vì vậy, người học cần ghi nhớ đúng từ để sử dụng khi giới thiệu người thân.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 哥哥 | gēge | Anh trai |
| 弟弟 | dìdi | Em trai |
| 姐姐 | jiějie | Chị gái |
| 妹妹 | mèimei | Em gái |
| 兄弟 | xiōngdì | Anh em trai |
| 姐妹 | jiěmèi | Chị em gái |
| 儿子 | érzi | Con trai |
| 女儿 | nǚ’ér | Con gái |
Ví dụ:
- 我有一个哥哥。
Wǒ yǒu yí ge gēge.
Tôi có một anh trai. - 她是我的妹妹。
Tā shì wǒ de mèimei.
Cô ấy là em gái của tôi.
Các từ vựng này thường được sử dụng kết hợp với động từ 有 (yǒu – có) và cấu trúc 这是 (zhè shì – đây là).

Cách xưng hô với họ hàng trong tiếng Trung
Ngoài gia đình trực hệ, tiếng Trung còn có những cách xưng hô riêng dành cho họ hàng bên nội và bên ngoại.
Một số từ vựng đáng chú ý gồm:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 叔叔 | shūshu | Chú, em trai của bố |
| 伯伯 | bóbo | Bác trai, anh trai của bố |
| 姑姑 | gūgu | Cô, chị hoặc em gái của bố |
| 舅舅 | jiùjiu | Cậu, anh hoặc em trai của mẹ |
| 阿姨 | āyí | Dì, chị hoặc em gái của mẹ |
| 亲戚 | qīnqi | Họ hàng |
Một số từ như 叔叔 và 阿姨 còn được dùng để xưng hô lịch sự với người lớn tuổi trong những ngữ cảnh phù hợp.
Xem thêm: Học tiếng Trung bài 2: Số đếm và hỏi tuổi | Học Nữa
Các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung về gia đình
Sau khi ghi nhớ từ vựng, người học cần luyện tập các mẫu câu để biết cách giới thiệu gia đình và hỏi thông tin về người thân. Trong Học tiếng Trung bài 3, những cấu trúc dưới đây phù hợp với người mới bắt đầu.
Mẫu câu giới thiệu các thành viên trong gia đình
Khi muốn giới thiệu người thân, bạn có thể sử dụng cấu trúc:
这是 + người được giới thiệu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 这是我妈妈。 | Zhè shì wǒ māma. | Đây là mẹ tôi. |
| 那是我哥哥。 | Nà shì wǒ gēge. | Kia là anh trai tôi. |
| 他是我爸爸。 | Tā shì wǒ bàba. | Ông ấy là bố tôi. |
| 她是我姐姐。 | Tā shì wǒ jiějie. | Cô ấy là chị gái tôi. |
Người học có thể thay đổi từ chỉ thành viên trong gia đình để tạo thêm nhiều câu giới thiệu khác nhau.

Hỏi và trả lời về số lượng thành viên
Để hỏi gia đình có bao nhiêu người, tiếng Trung thường sử dụng mẫu câu:
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
Cách trả lời:
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Gia đình tôi có bốn người.
Một số mẫu câu tham khảo:
- 你有哥哥吗?
Nǐ yǒu gēge ma?
Bạn có anh trai không? - 我没有哥哥。
Wǒ méiyǒu gēge.
Tôi không có anh trai. - 我有一个妹妹。
Wǒ yǒu yí ge mèimei.
Tôi có một em gái.
Lưu ý: Khi nói về số thành viên trong gia đình, 口 (kǒu) là lượng từ thường được sử dụng. Còn 个 (ge) là lượng từ phổ biến khi đếm người hoặc sự vật trong những trường hợp thông thường.
Hỏi về nghề nghiệp của người thân
Khi trò chuyện về gia đình, bạn cũng có thể hỏi nghề nghiệp của bố mẹ hoặc anh chị em.
Một số mẫu câu thông dụng:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 你爸爸做什么工作? | Nǐ bàba zuò shénme gōngzuò? | Bố bạn làm nghề gì? |
| 我爸爸是医生。 | Wǒ bàba shì yīshēng. | Bố tôi là bác sĩ. |
| 你妈妈是老师吗? | Nǐ māma shì lǎoshī ma? | Mẹ bạn là giáo viên phải không? |
| 是的,我妈妈是老师。 | Shì de, wǒ māma shì lǎoshī. | Đúng vậy, mẹ tôi là giáo viên. |
Ngoài từ vựng về gia đình, người học có thể ghi nhớ thêm các nghề nghiệp phổ biến như 老师 (lǎoshī – giáo viên), 医生 (yīshēng – bác sĩ) và 学生 (xuésheng – học sinh, sinh viên).
Hội thoại tiếng Trung bài 3: Giới thiệu gia đình
Để vận dụng kiến thức đã học, bạn hãy luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây. Nội dung tập trung vào cách hỏi số thành viên, giới thiệu người thân và trao đổi thông tin đơn giản về gia đình.

Đoạn hội thoại tiếng Trung
A: 你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
B: 我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Gia đình tôi có bốn người.
A: 你家有谁?
Nǐ jiā yǒu shéi?
Gia đình bạn có những ai?
B: 有爸爸、妈妈、妹妹和我。
Yǒu bàba, māma, mèimei hé wǒ.
Có bố, mẹ, em gái và tôi.
A: 你妹妹多大?
Nǐ mèimei duō dà?
Em gái bạn bao nhiêu tuổi?
B: 她十岁。
Tā shí suì.
Em ấy mười tuổi.
A: 你爸爸做什么工作?
Nǐ bàba zuò shénme gōngzuò?
Bố bạn làm nghề gì?
B: 我爸爸是医生。
Wǒ bàba shì yīshēng.
Bố tôi là bác sĩ.
Cách luyện tập hội thoại hiệu quả
Sau khi đọc đoạn hội thoại, người học nên thực hành theo những bước sau:
- Luyện phát âm: Đọc từng câu theo Pinyin, chú ý thanh điệu.
- Ghi nhớ cấu trúc: Xác định những mẫu câu hỏi và trả lời thường gặp.
- Thay đổi thông tin: Sử dụng số thành viên, độ tuổi và nghề nghiệp của gia đình mình.
- Luyện nói: Đóng vai hai nhân vật để thực hành hỏi đáp.
- Tự giới thiệu: Tập nói một đoạn ngắn về gia đình mà không nhìn tài liệu.
Việc luyện tập thường xuyên giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt hơn, thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Xem thêm: Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài 1: Chào hỏi và giới thiệu bản thân
Bài tập thực hành tiếng Trung bài 3 có đáp án
Phần bài tập Học tiếng Trung bài 3 giúp người học củng cố từ vựng, mẫu câu và cách xưng hô đã học. Bạn nên tự hoàn thành trước khi kiểm tra đáp án để đánh giá khả năng ghi nhớ.

Bài tập 1: Chọn nghĩa đúng của từ vựng
Câu 1: 爷爷 (yéye) có nghĩa là gì?
- Ông ngoại
B. Ông nội
C. Bố
Câu 2: 妹妹 (mèimei) có nghĩa là gì?
- Chị gái
B. Em trai
C. Em gái
Câu 3: 舅舅 (jiùjiu) có nghĩa là gì?
- Cậu
B. Chú
C. Bác gái
Câu 4: 父母 (fùmǔ) có nghĩa là gì?
- Anh chị em
B. Bố mẹ
C. Ông bà
Bài tập 2: Điền từ còn thiếu
Chọn từ phù hợp trong nhóm: 有 – 是 – 几 – 我
- 这___我妈妈。
- 你家有___口人?
- ___家有五口人。
- 我___一个哥哥。
Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Trung
Hãy dịch những câu sau:
- Đây là bố của tôi.
- Gia đình tôi có năm người.
- Tôi có một chị gái.
- Mẹ tôi là giáo viên.
- Bạn có em trai không?
Đáp án bài tập tiếng Trung bài 3
Đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án |
| 1 | B. Ông nội |
| 2 | C. Em gái |
| 3 | A. Cậu |
| 4 | B. Bố mẹ |
Đáp án bài tập 2:
- 这是我妈妈。
- 你家有几口人?
- 我家有五口人。
- 我有一个哥哥。
Đáp án bài tập 3:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Đây là bố của tôi. | 这是我爸爸。 | Zhè shì wǒ bàba. |
| Gia đình tôi có năm người. | 我家有五口人。 | Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén. |
| Tôi có một chị gái. | 我有一个姐姐。 | Wǒ yǒu yí ge jiějie. |
| Mẹ tôi là giáo viên. | 我妈妈是老师。 | Wǒ māma shì lǎoshī. |
| Bạn có em trai không? | 你有弟弟吗? | Nǐ yǒu dìdi ma? |
Sau khi kiểm tra đáp án, bạn nên đọc lại những câu trả lời đúng và thử thay đổi từ vựng để tạo thêm mẫu câu mới.

Cùng Học Nữa luyện tiếng Trung hiệu quả
Học tiếng Trung bài 3 với chủ đề gia đình và xưng hô giúp người mới bắt đầu mở rộng vốn từ, nhận biết cách gọi người thân và thực hành những mẫu câu giao tiếp thường gặp. Thông qua bảng từ vựng, hội thoại và bài tập có đáp án, bạn có thể từng bước củng cố khả năng nghe, nói, đọc và ghi nhớ chữ Hán. Để đạt hiệu quả tốt hơn, hãy dành thời gian ôn tập từ vựng mỗi ngày, luyện phát âm theo Pinyin và tự giới thiệu gia đình bằng những câu tiếng Trung đơn giản.
Học Nữa sẽ tiếp tục đồng hành cùng bạn trong hành trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, giúp việc tiếp cận ngôn ngữ trở nên dễ hiểu, gần gũi và dễ áp dụng vào thực tế.

TƯ VẤN KHOÁ HỌC ONLINE TẠI HOCNUA.COM